player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

270

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

270

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

66.7

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

8

Tackles Won

80

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

13

Phá bóng

0

Blocks

5

Interceptions

Phân phối bóng

35

Successful passes

54.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

18

Passing accuracy in opposition’s half (%)

5

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

1

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ