Tổng quan
4
Số trận đã chơi
160
Phút thi đấu
3
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
1
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
20.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
71
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
2
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
57
Successful passes
80.3
Độ chính xác chuyền bóng (%)
39
Passing accuracy in opposition’s half (%)
5
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ