player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

176

Phút thi đấu

5

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

0

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

3

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

7

Tackles Won

88

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

3

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

66

Successful passes

81.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

44

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ