player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

297

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

50.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

25

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

18

Phá bóng

1

Blocks

4

Interceptions

Phân phối bóng

112

Successful passes

81.2

Độ chính xác chuyền bóng (%)

48

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ