Tổng quan
5
Số trận đã chơi
298
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
42.9
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
9
Tackles Won
82
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
8
Phá bóng
1
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
39
Successful passes
59.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
26
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ