Tổng quan
4
Số trận đã chơi
309
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
309
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
10.0
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
10
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
3
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
111
Successful passes
81.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
54
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ