player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

204

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

204

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

14.3

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

38

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

0

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

85

Successful passes

75.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

46

Passing accuracy in opposition’s half (%)

6

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ