player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

257

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

16.7

Độ chính xác sút bóng (%)

6

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

6

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

44

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

1

Blocks

6

Interceptions

Phân phối bóng

135

Successful passes

80.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

108

Passing accuracy in opposition’s half (%)

6

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ