player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

253

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

253

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

100.0

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

6

Tackles Won

75

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

0

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

42

Successful passes

56.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

16

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ