Tổng quan
4
Số trận đã chơi
309
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
75
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
11
Phá bóng
0
Blocks
8
Interceptions
Phân phối bóng
119
Successful passes
79.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
71
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ