player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

363

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

363

Minutes per goal

7

Sút trúng đích

46.7

Độ chính xác sút bóng (%)

5

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

2

Assists

11

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

33

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

5

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

109

Successful passes

82.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

83

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

0

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ