player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

314

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

20.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

6

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

1

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

80

Successful passes

70.2

Độ chính xác chuyền bóng (%)

48

Passing accuracy in opposition’s half (%)

7

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ