player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

104

Phút thi đấu

3

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

0

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

104

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

37.5

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

2

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

6

Successful passes

60.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

5

Passing accuracy in opposition’s half (%)

5

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ