Tổng quan
4
Số trận đã chơi
143
Phút thi đấu
3
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
1
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
143
Minutes per goal
4
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
5
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
1
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
56
Successful passes
80.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
49
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
0
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ