player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

341

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

7

Bàn thắng ghi được

2

Phạt đền

49

Minutes per goal

8

Sút trúng đích

47.1

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

6

Phá bóng

4

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

35

Successful passes

76.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

29

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

6

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ