Tổng quan
4
Số trận đã chơi
222
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
6
Bàn thắng ghi được
1
Phạt đền
37
Minutes per goal
6
Sút trúng đích
40.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
5
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
4
Phá bóng
4
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
26
Successful passes
78.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
20
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
4
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ