Tổng quan
6
Số trận đã chơi
478
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
3
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
159
Minutes per goal
5
Sút trúng đích
26.3
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
3
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
8
Phá bóng
2
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
36
Successful passes
76.6
Độ chính xác chuyền bóng (%)
23
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
0
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ