Tổng quan
9
Số trận đã chơi
748
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
8
Đá chính
Tấn công
5
Bàn thắng ghi được
1
Phạt đền
150
Minutes per goal
9
Sút trúng đích
34.6
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
3
Assists
8
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
12
Phá bóng
4
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
59
Successful passes
74.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
39
Passing accuracy in opposition’s half (%)
6
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ