player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

388

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

388

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

20.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

3

Assists

6

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

4

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

35

Successful passes

76.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

22

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

0

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ