player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

210

Phút thi đấu

3

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

105

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

66.7

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

6

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

4

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

66

Successful passes

82.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

52

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ