Tổng quan
4
Số trận đã chơi
165
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
83
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
66.7
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
6
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
1
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
49
Successful passes
80.3
Độ chính xác chuyền bóng (%)
43
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ