player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

180

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

180

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

40

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

6

Phá bóng

1

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

91

Successful passes

82.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

30

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ