player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

180

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

1

Phạt đền

90

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

40.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

2

Assists

6

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

1

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

68

Successful passes

79.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

48

Passing accuracy in opposition’s half (%)

6

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ