player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

360

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

4

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

90

Minutes per goal

7

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

2

Assists

7

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

80

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

3

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

141

Successful passes

82.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

96

Passing accuracy in opposition’s half (%)

13

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ