Tổng quan
5
Số trận đã chơi
450
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
4
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
113
Minutes per goal
7
Sút trúng đích
25.9
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
8
Key passes
Phòng ngự
7
Tackles Won
88
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
5
Phá bóng
5
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
172
Successful passes
82.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
120
Passing accuracy in opposition’s half (%)
15
Successful dribbles
Kỷ luật
4
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ