player Image

Tổng quan

View Top Players

7

Số trận đã chơi

475

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

6

Rời sân (thay người)

6

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

238

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

4

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

9

Key passes

Phòng ngự

6

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

6

Phá bóng

3

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

116

Successful passes

90.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

90

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

7

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ