Tổng quan
6
Số trận đã chơi
406
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
5
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
203
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
37.5
Độ chính xác sút bóng (%)
3
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
8
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
5
Phá bóng
2
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
94
Successful passes
89.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
75
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ