player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

377

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

3

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

126

Minutes per goal

11

Sút trúng đích

78.6

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

3

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

52

Successful passes

66.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

37

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

6

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ