player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

210

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

105

Minutes per goal

4

Sút trúng đích

66.7

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

0

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

21

Successful passes

75.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

13

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

0

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ