player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

149

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

4

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

7

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

2

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

31

Successful passes

66.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

24

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ