Tổng quan
2
Số trận đã chơi
143
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
4
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
36
Minutes per goal
7
Sút trúng đích
53.8
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
2
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
16
Successful passes
69.6
Độ chính xác chuyền bóng (%)
11
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ