Tổng quan
5
Số trận đã chơi
292
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
4
Sút trúng đích
66.7
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
1
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
118
Successful passes
88.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
82
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
11
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ