Tổng quan
7
Số trận đã chơi
585
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
5
Rời sân (thay người)
7
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
6
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
11
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
4
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
141
Successful passes
86.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
111
Passing accuracy in opposition’s half (%)
9
Successful dribbles
Kỷ luật
8
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ