player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

450

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

6

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

21

Phá bóng

0

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

141

Successful passes

86.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

24

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

1

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ