player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

206

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

206

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

50.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

0

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

87

Successful passes

86.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

59

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ