Tổng quan
2
Số trận đã chơi
210
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
1
Phạt đền
105
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
37.5
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
3
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
39
Successful passes
83.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
29
Passing accuracy in opposition’s half (%)
5
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ