player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

256

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

256

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

3

Phá bóng

3

Blocks

5

Interceptions

Phân phối bóng

147

Successful passes

88.0

Độ chính xác chuyền bóng (%)

90

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ