Tổng quan
5
Số trận đã chơi
420
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
100.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
38
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
6
Phá bóng
0
Blocks
7
Interceptions
Phân phối bóng
263
Successful passes
92.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
99
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ