player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

361

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

361

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

42.9

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

15

Phá bóng

1

Blocks

10

Interceptions

Phân phối bóng

217

Successful passes

86.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

107

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

5

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ