player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

180

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

18

Phá bóng

0

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

50

Successful passes

80.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

10

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

1

Penalties conceded

2

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ