player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

289

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

3

Bàn thắng ghi được

1

Phạt đền

96

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

7

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

43

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

4

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

54

Successful passes

83.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

34

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

5

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ