Tổng quan
5
Số trận đã chơi
318
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
4
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
100.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
7
Tackles Won
70
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
0
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
71
Successful passes
79.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
40
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ