player Image

Tổng quan

View Top Players

6

Số trận đã chơi

525

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

40.0

Độ chính xác sút bóng (%)

4

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

7

Key passes

Phòng ngự

11

Tackles Won

79

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

5

Phá bóng

1

Blocks

7

Interceptions

Phân phối bóng

266

Successful passes

87.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

171

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

10

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ