Tổng quan
5
Số trận đã chơi
449
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
4
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
4
Phá bóng
1
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
162
Successful passes
89.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
96
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
10
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ