Tổng quan
6
Số trận đã chơi
525
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
525
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
27.3
Độ chính xác sút bóng (%)
19
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
4
Assists
22
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
4
Phá bóng
2
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
224
Successful passes
82.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
163
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
10
Fouls conceded
0
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ