Tổng quan
4
Số trận đã chơi
315
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
315
Minutes per goal
3
Sút trúng đích
37.5
Độ chính xác sút bóng (%)
15
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
3
Assists
16
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
67
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
2
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
158
Successful passes
81.4
Độ chính xác chuyền bóng (%)
121
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ