Tổng quan
4
Số trận đã chơi
307
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
8
Tackles Won
80
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
8
Phá bóng
0
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
53
Successful passes
79.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
14
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ