Tổng quan
2
Số trận đã chơi
171
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
86
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
4
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
10
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
1
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
51
Successful passes
83.6
Độ chính xác chuyền bóng (%)
45
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
0
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ