Tổng quan
5
Số trận đã chơi
450
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
60
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
17
Phá bóng
2
Blocks
7
Interceptions
Phân phối bóng
60
Successful passes
80.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
30
Passing accuracy in opposition’s half (%)
8
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ