player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

450

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

3

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

8

Tackles Won

73

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

15

Phá bóng

0

Blocks

5

Interceptions

Phân phối bóng

181

Successful passes

82.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

78

Passing accuracy in opposition’s half (%)

8

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ