player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

375

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

4

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

188

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

33

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

2

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

93

Successful passes

83.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

64

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ