player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

306

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

306

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

40

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

1

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

84

Successful passes

84.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

59

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ