Tổng quan
3
Số trận đã chơi
300
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
2
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
150
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
5
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
44
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
10
Phá bóng
0
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
46
Successful passes
70.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
43
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ