player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

479

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

2

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

240

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

42.9

Độ chính xác sút bóng (%)

5

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

2

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

6

Tackles Won

55

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

12

Phá bóng

0

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

87

Successful passes

75.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

64

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ