Tổng quan
5
Số trận đã chơi
268
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0.0
Độ chính xác sút bóng (%)
4
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
2
Assists
5
Key passes
Phòng ngự
8
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
0
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
160
Successful passes
82.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
103
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
4
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ