Tổng quan
9
Số trận đã chơi
598
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
4
Rời sân (thay người)
7
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
598
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
16.7
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
5
Assists
8
Key passes
Phòng ngự
12
Tackles Won
80
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
11
Phá bóng
1
Blocks
7
Interceptions
Phân phối bóng
249
Successful passes
78.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
146
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
8
Fouls conceded
0
Penalties conceded
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ