Tổng quan
2
Số trận đã chơi
180
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
5
Bàn thắng ghi được
1
Phạt đền
36
Minutes per goal
6
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
0
Tackles Won
0
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
0
Phá bóng
2
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
30
Successful passes
71.4
Độ chính xác chuyền bóng (%)
22
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
0
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ