Tổng quan
5
Số trận đã chơi
450
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
7
Bàn thắng ghi được
1
Phạt đền
64
Minutes per goal
13
Sút trúng đích
56.5
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
7
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
3
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
61
Successful passes
67.0
Độ chính xác chuyền bóng (%)
40
Passing accuracy in opposition’s half (%)
4
Successful dribbles
Kỷ luật
9
Fouls conceded
0
Penalties conceded
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ