player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

270

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

7

Bàn thắng ghi được

1

Phạt đền

39

Minutes per goal

9

Sút trúng đích

52.9

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

2

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

42

Successful passes

66.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

30

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

8

Fouls conceded

0

Penalties conceded

2

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ