player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

331

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

4

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

50.0

Độ chính xác sút bóng (%)

10

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

14

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

2

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

156

Successful passes

81.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

116

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

10

Fouls conceded

1

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ