Tổng quan
5
Số trận đã chơi
363
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
363
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
7
Key passes
Phòng ngự
5
Tackles Won
62
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
0
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
89
Successful passes
76.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
71
Passing accuracy in opposition’s half (%)
7
Successful dribbles
Kỷ luật
11
Fouls conceded
0
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ