player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

273

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

273

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

0

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

70

Successful passes

76.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

57

Passing accuracy in opposition’s half (%)

7

Successful dribbles

Kỷ luật

6

Fouls conceded

0

Penalties conceded

2

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ