player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

236

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

236

Minutes per goal

3

Sút trúng đích

27.3

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

53

Successful passes

80.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

33

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ